HJ Mobile-Series (iTrailer) là hệ thống lưu trữ và sạc năng lượng di động thông minh tiên tiến với pin dung lượng lớn và công suất đầu ra cao. Có khả năng sạc xe điện và cung cấp điện cho các khu công nghiệp, hệ thống này lý tưởng cho cứu hộ đường bộ khẩn cấp, sạc xe điện trong xây dựng và khai thác mỏ, và cung cấp điện cho các sự kiện ngoài trời. Không cần giấy phép hay lắp đặt phức tạp, iTrailer có tính năng triển khai nhanh chóng và vận hành an toàn. Đế kéo có thể tháo rời giúp thiết lập nhanh chóng trên lề đường hoặc các địa điểm xa xôi, cung cấp các giải pháp phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp và tình huống khác nhau.
Gửi tin nhắn Nhận giá
| Model sản phẩm | HJ‑C0100‑0128F | HJ‑C0125‑0261L | |
| Hệ thống pin | Loại Pin | Liti sắt photphat (LFP) | Liti sắt photphat (LFP) |
| Đặc điểm tế bào | 3.2V / 314AH | 3.2V / 314AH | |
| Cấu hình pin | 1P128S | 1P260S | |
| Dung lượng pin định mức | 128.614KWh | 261.248KWh | |
| Tỷ lệ sạc/xả định mức | 0.5C / 0.5C | 0.5C / 0.5C | |
| làm mát pin | Làm mát bằng không khí cưỡng bức | Làm mát bằng chất lỏng | |
| Đầu vào AC | Đánh giá điện áp | AC 400V 3P+N+PE | AC 400V 3P+N+PE |
| Cổng đầu vào | IEC Socket / Circuit Breaker | IEC Socket / Circuit Breaker | |
| Đầu vào PV | Công suất đầu vào PV | 50KWP | 150KWP |
| EV Charger Input | EV Charger Input Interface | CCS1/CCS2 (Optional) | CCS1/CCS2 (Optional) |
| Đánh giá điện áp đầu vào | DC 750V | DC 750V | |
| Tối đa Công suất đầu vào | 60KW | 125KW | |
| Đầu ra AC | Đánh giá điện áp | AC 400V 3P+N+PE | AC 400V 3P+N+PE |
| Cổng đầu vào | IEC Socket / Panel Socket | IEC Socket / Panel Socket | |
| Phạm vi điện áp | 200‑1000Vdc | 200‑1000Vdc | |
| Sạc điện | 60 kW, Single Connector | 120 kW, Dual Connectors | |
| Giao diện sạc | CCS1/CCS2 (Optional) | CCS1/CCS2 (Optional) | |
| Chiều dài cáp sạc | 7m | 7m | |
| Điện áp đầu ra DC | 300-500V DC | 300-500V DC | |
| Nguồn ra | 50KW | 50KW | |
| Trailer Chassis (Optional) | Tải trọng định mức | 2t | 2t |
| Axle | Trục kép | Trục kép | |
| Lốp & Vành xe | 195R15 Pneumatic Tires | 195R15 Pneumatic Tires | |
| Hệ thống treo | Multi‑Leaf Spring Suspension | Multi‑Leaf Spring Suspension | |
| bánh xe đua | Standard Single‑Row Jockey Wheel | Standard Single‑Row Jockey Wheel | |
| Chassis Brake | Phanh điện từ | Phanh điện từ | |
| Phanh tay | Mechanical Handbrake | Mechanical Handbrake | |
| Towing Coupling | M‑Type Trailer Coupling, Dia. 50 mm | M‑Type Trailer Coupling, Dia. 50 mm | |
| Chân ổn định | 4 Standard Scissor Jacks | 4 Standard Scissor Jacks | |
| Đánh giá bảo vệ | IP55 | IP55 | |
| Lớp ăn mòn | C4 | C4 | |
| Hệ thống Chữa cháy | Hệ thống dập lửa bằng khí dung | Hệ thống dập lửa bằng khí dung | |
| Dimensions (Excl. Trailer) | H1400 * W2200 * D1000mm | H1900 * W2200 * D1400mm | |
| Weight (Excl. Trailer) | 1.8t | 3t |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước để cải tiến sản phẩm. Bảng dữ liệu
Independent AC/DC conversion with three flexible deployment modes; quick‑connect industrial sockets and multiple interfaces compatible with a full range of new energy vehicles.
Chúng tôi cam kết cung cấp hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp để đảm bảo nhu cầu năng lượng của bạn luôn được đáp ứng với mức dịch vụ cao nhất.
Chúng tôi ở đây để trả lời các câu hỏi của bạn và cung cấp các giải pháp năng lượng phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Tin nhắn
Trò chuyện trực tuyến
Áo sơ mi